Từ điển HSK / 熟练
熟练
Hán Việt: thục luyệntính từHSK 3.0 cấp 5
thành thạo, lành nghề
Tốc độ
Ví dụ
她打字非常熟练。
tā dǎzì fēicháng shúliàn.
Cô ấy đánh máy rất thành thạo.
Cách viết
熟
练
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 技术熟练 — tay nghề thành thạo
- 熟练工人 — công nhân lành nghề
- 操作熟练 — thao tác thành thạo
Từ cùng chữ
熟 thụcCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.