Từ điển HSK / 依赖
依赖
Hán Việt: y lạiđộng từHSK 3.0 cấp 6
dựa dẫm, phụ thuộc; nương tựa vào
Tốc độ
Ví dụ
孩子不能过度依赖父母。
háizi bù néng guòdù yīlài fùmǔ.
Con cái không nên quá dựa dẫm vào cha mẹ.
Cách viết
依
赖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 依赖别人 — dựa dẫm người khác
- 相互依赖 — phụ thuộc lẫn nhau
- 过度依赖 — phụ thuộc quá mức
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.