Từ điển HSK / 信赖
信赖
Hán Việt: tín lạiđộng từHSK 3.0 cấp 6
tin tưởng, tin cậy
Tốc độ
Ví dụ
大家都很信赖这位老医生。
dàjiā dōu hěn xìnlài zhè wèi lǎo yīshēng.
Mọi người đều rất tin tưởng vị bác sĩ già này.
Cách viết
信
赖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 值得信赖 — đáng tin cậy
- 信赖朋友 — tin tưởng bạn bè
- 相互信赖 — tin tưởng lẫn nhau
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.