Cây Hán Việt / 赖
赖
làiHán Việt: lạicấp 6
xấu, tồi, kém; ỷ lại, dựa dẫm; nấn ná không chịu đi; đổ lỗi, đổ vấy; chối bỏ, không nhận (nợ, lỗi)
Trang chữ 赖 →4 từ ghép chứa 赖 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.