Từ điển HSK /

Hán Việt: lạitính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

xấu, tồi, kém; ỷ lại, dựa dẫm; nấn ná không chịu đi; đổ lỗi, đổ vấy; chối bỏ, không nhận (nợ, lỗi)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

xấu, tồi, kém

他的成绩不算好,也不算太

tā de chéngjì bù suàn hǎo, yě bù suàn tài lài.

Thành tích của cậu ấy không gọi là tốt, cũng không quá tệ.

ỷ lại, dựa dẫm; nấn ná không chịu đi

孩子在玩具店里不肯走。

háizi lài zài wánjù diàn lǐ bù kěn zǒu.

Đứa trẻ nấn ná trong cửa hàng đồ chơi không chịu đi.

đổ lỗi, đổ vấy; chối bỏ, không nhận (nợ, lỗi)

是你自己弄坏的,别别人。

shì nǐ zìjǐ nòng huài de, bié lài biéren.

Là tự bạn làm hỏng, đừng đổ lỗi cho người khác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • giở trò lì
  • quỵt nợ
  • 不分không phân biệt tốt xấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK