Cây Hán Việt / 附

附

fùHán Việt: phụcấp 7-9

gắn vào; dính vào; kèm theo; đính kèm; nương tựa; phụ thuộc; quy phụ

Trang chữ 附 →

7 từ ghép chứa 附 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.