Từ điển HSK / 归于
归于
Hán Việt: quy vuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quy về, thuộc về; dẫn về, đưa về (một trạng thái, kết quả)
Tốc độ
Ví dụ
经过调解,双方的争执渐渐归于平静。
jīngguò tiáojiě, shuāngfāng de zhēngzhí jiànjiàn guīyú píngjìng.
Sau khi hòa giải, tranh chấp giữa hai bên dần trở lại yên bình.
Cách viết
归
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 归于失败 — đi đến thất bại
- 归于平静 — trở về yên bình
- 功劳归于集体 — công lao thuộc về tập thể
Từ cùng chữ
归 quyCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.