Từ điển HSK / 住院
住院
Hán Việt: trú việnđộng từHSK 3.0 cấp 3
nằm viện, nhập viện
Tốc độ
Ví dụ
爷爷生病住院了。
Yéye shēngbìng zhùyuàn le.
Ông bị ốm phải nằm viện rồi.
Cách viết
住
院
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 住院治疗 — nằm viện điều trị
- 需要住院 — cần nhập viện
- 住院三天 — nằm viện ba ngày
Từ cùng chữ
住 trúCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.