Từ điển HSK / 出院
出院
Hán Việt: ✓ xuất việnđộng từHSK 3.0 cấp 3
xuất viện; ra viện
Tốc độ
Ví dụ
奶奶的病好了,明天就能出院。
nǎinai de bìng hǎo le, míngtiān jiù néng chūyuàn.
Bệnh của bà đã khỏi, ngày mai có thể xuất viện.
Cách viết
出
院
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 已经出院 — đã xuất viện
- 出院手续 — thủ tục xuất viện
- 办理出院 — làm thủ tục ra viện
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.