Từ điển HSK /

Hán Việt: trúđộng từHSK 3.0 cấp 1

ở; cư trú; sống

Tốc độ

Ví dụ

在学校旁边。

wǒ zhù zài xuéxiào pángbiān.

Tôi ở bên cạnh trường học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 在这里sống ở đây
  • 宾馆ở khách sạn
  • 几天ở mấy ngày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK