Từ điển HSK / 住户

住户

Hán Việt: trú hộdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hộ dân; cư dân; gia đình cư trú

Tốc độ

Ví dụ

这栋楼里住着二十多户住户

zhè dòng lóu lǐ zhù zhe èrshí duō hù zhùhù.

Trong tòa nhà này có hơn hai mươi hộ dân sinh sống.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 小区住户cư dân khu chung cư
  • 通知住户thông báo cho các hộ
  • 沿街住户các hộ ven đường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK