Từ điển HSK / 用户

用户

Hán Việt: dụng hộdanh từHSK 3.0 cấp 5

người dùng; khách hàng sử dụng

Tốc độ

Ví dụ

这款软件的用户越来越多。

zhè kuǎn ruǎnjiàn de yònghù yuè lái yuè duō.

Người dùng của phần mềm này ngày càng nhiều.

Cách viết

用
户

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 注册用户 — người dùng đã đăng ký
  • 用户体验 — trải nghiệm người dùng
  • 用户需求 — nhu cầu người dùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK