Từ điển HSK / 客户
客户
Hán Việt: khách hộdanh từHSK 3.0 cấp 5
khách hàng (giao dịch, làm ăn)
Tốc độ
Ví dụ
这位客户对产品很满意。
zhè wèi kèhù duì chǎnpǐn hěn mǎnyì.
Vị khách hàng này rất hài lòng với sản phẩm.
Cách viết
客
户
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 老客户 — khách hàng lâu năm
- 服务客户 — phục vụ khách hàng
- 客户需求 — nhu cầu khách hàng
Từ cùng chữ
客 khách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.