Cây Hán Việt / 户

户

hùHán Việt: hộHSK 6

hộ (đơn vị đếm gia đình); cửa, nhà; hộ dân; tài khoản

Trang chữ 户 →

15 từ ghép chứa 户 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.