Từ điển HSK / 销户

销户

xiāohù

Hán Việt: tiêu hộdanh từ

đóng tài khoản; huỷ tài khoản

Ví dụ

这张卡不用了,我想去销户。

Zhè zhāng kǎ bú yòng le, wǒ xiǎng qù xiāohù.

Thẻ này không dùng nữa, tôi muốn đi đóng tài khoản.

Cách viết

销
户

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 办销户 — làm thủ tục đóng tài khoản
  • 销户以后卡就没用了 — đóng tài khoản rồi thẻ vô dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK