Từ điển HSK / 户口

户口

hùkǒu

Hán Việt: ✓ hộ khẩudanh từ

hộ khẩu

Ví dụ

办这件事要带户口本。

Bàn zhè jiàn shì yào dài hùkǒu běn.

Làm việc này phải mang theo sổ hộ khẩu.

Cách viết

户
口

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 办户口 — làm hộ khẩu
  • 户口本 — sổ hộ khẩu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK