Từ điển HSK / 户口
户口
hùkǒuHán Việt: ✓ hộ khẩudanh từ
hộ khẩu
Ví dụ
办这件事要带户口本。
Bàn zhè jiàn shì yào dài hùkǒu běn.
Làm việc này phải mang theo sổ hộ khẩu.
Cách viết
户
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办户口 — làm hộ khẩu
- 户口本 — sổ hộ khẩu
Từ cùng chữ
户 hộCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.