Từ điển HSK / 网址
网址
Hán Việt: võng chỉdanh từHSK 3.0 cấp 4
địa chỉ web, URL
Tốc độ
Ví dụ
请把网址发给我。
qǐng bǎ wǎngzhǐ fā gěi wǒ.
Làm ơn gửi địa chỉ web cho tôi.
Cách viết
网
址
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 输入网址 — nhập địa chỉ web
- 一个网址 — một địa chỉ web
- 复制网址 — sao chép URL
Từ cùng chữ
网 võngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.