Từ điển HSK / 网址

网址

Hán Việt: võng chỉdanh từHSK 3.0 cấp 4

địa chỉ web, URL

Tốc độ

Ví dụ

请把网址发给我。

qǐng bǎ wǎngzhǐ fā gěi wǒ.

Làm ơn gửi địa chỉ web cho tôi.

Cách viết

网
址

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 输入网址 — nhập địa chỉ web
  • 一个网址 — một địa chỉ web
  • 复制网址 — sao chép URL

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK