Từ điển HSK / 上网
上网
Hán Việt: thượng võngđộng từHSK 3.0 cấp 2
lên mạng; truy cập Internet
Tốc độ
Ví dụ
我每天上网查资料。
wǒ měitiān shàngwǎng chá zīliào.
Mỗi ngày tôi lên mạng tra cứu tài liệu.
Cách viết
上
网
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上网看书 — lên mạng đọc sách
- 喜欢上网 — thích lên mạng
- 在家上网 — lên mạng ở nhà
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.