Từ điển HSK / 网上
网上
Hán Việt: võng thượngdanh từHSK 3.0 cấp 2
trên mạng; trực tuyến
Tốc độ
Ví dụ
我在网上买了一本书。
wǒ zài wǎngshang mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách trên mạng.
Cách viết
网
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 网上购物 — mua sắm trên mạng
- 网上聊天 — trò chuyện trên mạng
- 网上查找 — tra cứu trên mạng
Từ cùng chữ
网 võngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.