Từ điển HSK / 地址
地址
Hán Việt: ✓ địa chỉdanh từHSK 3.0 cấp 4
địa chỉ
Tốc độ
Ví dụ
请告诉我你的地址。
qǐng gàosù wǒ nǐ de dìzhǐ.
Xin cho tôi biết địa chỉ của bạn.
Cách viết
地
址
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 家庭地址 — địa chỉ nhà
- 电子邮件地址 — địa chỉ email
- 留下地址 — để lại địa chỉ
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.