Từ điển HSK / 遗传
遗传
Hán Việt: ✓ di truyềnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
di truyền (truyền tính trạng cho đời sau); sự di truyền, tính di truyền
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
di truyền (truyền tính trạng cho đời sau)
这种疾病会遗传给下一代。
zhè zhǒng jíbìng huì yíchuán gěi xià yī dài.
Căn bệnh này có thể di truyền cho đời sau.
名
sự di truyền, tính di truyền
这是遗传的结果。
zhè shì yíchuán de jiéguǒ.
Đây là kết quả của di truyền.
Cách viết
遗
传
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遗传基因 — gen di truyền
- 遗传疾病 — bệnh di truyền
- 隔代遗传 — di truyền cách đời
Từ cùng chữ
遗 di
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.