Từ điển HSK / 漏勺

漏勺

lòusháo

Hán Việt: lậu chướcdanh từ

muôi thủng; vợt vớt

Ví dụ

面煮好了,用漏勺捞出来。

Miàn zhǔ hǎo le, yòng lòusháo lāo chūlái.

Mì chín rồi, dùng vợt vớt ra.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 漏勺捞面dùng vợt vớt mì
  • 一个漏勺một cái muôi thủng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK