Từ điển HSK / 宣誓

宣誓

Hán Việt: ✓ tuyên thệđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tuyên thệ; thề trước công chúng

Tốc độ

Ví dụ

新任官员在国旗下庄严宣誓。

xīnrèn guānyuán zài guóqí xià zhuāngyán xuānshì.

Các quan chức mới nhậm chức trang nghiêm tuyên thệ dưới lá quốc kỳ.

Cách viết

宣
誓

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宣誓就职 — tuyên thệ nhậm chức
  • 庄严宣誓 — trang nghiêm tuyên thệ
  • 举手宣誓 — giơ tay tuyên thệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK