Từ điển HSK / 沸沸扬扬
沸沸扬扬
Hán Việt: phí phí dương dươngthành ngữHSK 7–9
xôn xao; bàn tán ầm ĩ, đồn ầm lên
Ví dụ
这件事在网上闹得沸沸扬扬。
zhè jiàn shì zài wǎng shàng nào de fèifèiyángyáng.
Chuyện này bị đồn ầm ĩ trên mạng.
Cách viết
沸
沸
扬
扬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 闹得沸沸扬扬 — làm ầm ĩ
- 传得沸沸扬扬 — đồn ầm ĩ
- 沸沸扬扬的传闻 — tin đồn xôn xao
Từ cùng chữ
扬 dươngCả họ 11 từ →
- 表扬biǎoyáng✓ biểu dươngkhen ngợi; biểu dương
- 发扬fāyángphát dươngphát huy; phát triển, làm rạng rỡ (truyền thống, tinh thần)
- 弘扬hóngyánghoằng dươngphát huy, phát dương (tinh thần, văn hóa)
- 飘扬piāoyángphiêu dươngtung bay; phấp phới (cờ, tóc trong gió)
- 宣扬xuānyángtuyên dươngtuyên truyền; quảng bá; rêu rao rộng rãi
- 赞扬zànyángtán dươngbiểu dương; ca ngợi; tuyên dương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.