Từ điển HSK / 沸沸扬扬

沸沸扬扬

Hán Việt: phí phí dương dươngthành ngữHSK 7–9

xôn xao; bàn tán ầm ĩ, đồn ầm lên

Ví dụ

这件事在网上闹得沸沸扬扬。

zhè jiàn shì zài wǎng shàng nào de fèifèiyángyáng.

Chuyện này bị đồn ầm ĩ trên mạng.

Cách viết

沸
沸
扬
扬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 闹得沸沸扬扬 — làm ầm ĩ
  • 传得沸沸扬扬 — đồn ầm ĩ
  • 沸沸扬扬的传闻 — tin đồn xôn xao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK