Cây Hán Việt /

tíngHán Việt: đìnhcấp 4

dừng; ngừng; đỗ

Trang chữ

10 từ ghép chứa 停 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.