Từ điển HSK / 停业
停业
Hán Việt: đình nghiệpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngừng kinh doanh, đóng cửa (tạm thời hoặc lâu dài)
Tốc độ
Ví dụ
这家餐厅因装修暂时停业。
zhè jiā cāntīng yīn zhuāngxiū zànshí tíngyè.
Nhà hàng này tạm ngừng kinh doanh vì sửa sang.
Cách viết
停
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 停业整顿 — đình chỉ để chấn chỉnh
- 宣布停业 — tuyên bố ngừng kinh doanh
- 停业检查 — đóng cửa kiểm tra
Từ cùng chữ
停 đìnhCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.