Từ điển HSK / 留

留

Hán Việt: lưuđộng từHSK 3.0 cấp 4

ở lại; giữ lại, để lại

Tốc độ

Ví dụ

请你留下你的电话号码。

qǐng nǐ liúxià nǐ de diànhuà hàomǎ.

Mời bạn để lại số điện thoại của mình.

Cách viết

留

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 留下来 — ở lại
  • 留个电话 — để lại số điện thoại
  • 留时间 — dành thời gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK