Từ điển HSK / 留心
留心
Hán Việt: ✓ lưu tâmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
để ý; lưu tâm; chú ý
Tốc độ
Ví dụ
平时要多留心身边的细节。
píngshí yào duō liúxīn shēnbiān de xìjié.
Bình thường phải để ý nhiều đến những chi tiết xung quanh.
Cách viết
留
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处处留心 — để ý khắp nơi
- 留心观察 — chú ý quan sát
- 留心听讲 — chú ý nghe giảng
Từ cùng chữ
留 lưuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.