Từ điển HSK / 收留
收留
Hán Việt: thu lưuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thu nhận; cưu mang, nhận về nuôi (người khó khăn)
Tốc độ
Ví dụ
好心人收留了这个流浪的孩子。
hǎoxīnrén shōuliú le zhège liúlàng de háizi.
Người tốt bụng đã cưu mang đứa trẻ lang thang này.
Cách viết
收
留
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收留难民 — thu nhận người tị nạn
- 收留孤儿 — cưu mang trẻ mồ côi
- 无处收留 — không nơi nương tựa
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.