Từ điển HSK / 收留

收留

Hán Việt: thu lưuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thu nhận; cưu mang, nhận về nuôi (người khó khăn)

Tốc độ

Ví dụ

好心人收留了这个流浪的孩子。

hǎoxīnrén shōuliú le zhège liúlàng de háizi.

Người tốt bụng đã cưu mang đứa trẻ lang thang này.

Cách viết

收
留

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收留难民 — thu nhận người tị nạn
  • 收留孤儿 — cưu mang trẻ mồ côi
  • 无处收留 — không nơi nương tựa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK