Từ điển HSK / 居留

居留

jūliú

Hán Việt: cư lưudanh từ

cư trú

Ví dụ

留学生要办居留许可。

Liúxuéshēng yào bàn jūliú xǔkě.

Du học sinh phải làm giấy phép cư trú.

Cách viết

居
留

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 居留许可 — giấy phép cư trú
  • 办居留 — làm thủ tục cư trú

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK