Từ điển HSK / 留神
留神
Hán Việt: lưu thầnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
để ý; coi chừng; cẩn thận đề phòng
Tốc độ
Ví dụ
过马路时一定要留神来往车辆。
guò mǎlù shí yídìng yào liúshén láiwǎng chēliàng.
Khi qua đường nhất định phải để ý xe cộ qua lại.
Cách viết
留
神
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多加留神 — cẩn thận hơn
- 留神脚下 — coi chừng dưới chân
- 留神小偷 — coi chừng kẻ trộm
Từ cùng chữ
留 lưuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.