Từ điển HSK / 出神

出神

Hán Việt: xuất thầnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xuất thần; ngẩn ngơ; mải mê đến quên cả xung quanh

Tốc độ

Ví dụ

他望着窗外,出神地想着心事。

tā wàngzhe chuāngwài, chūshén de xiǎngzhe xīnshì.

Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, thẫn thờ nghĩ về tâm sự của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看得出神xem đến ngẩn ngơ
  • 听得出神nghe đến mê mẩn
  • 出神地发呆thẫn thờ ngẩn ngơ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK