Từ điển HSK / 精神

精神

Hán Việt: ✓ tinh thầndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

tinh thần, ý chí; tư tưởng chủ đạo, nội dung cốt lõi; hăng hái, phấn chấn; tráng kiện, tươi tỉnh

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

名

tinh thần, ý chí; tư tưởng chủ đạo, nội dung cốt lõi

我们要认真领会文件的精神。

wǒmen yào rènzhēn lǐnghuì wénjiàn de jīngshén.

Chúng ta phải nghiêm túc lĩnh hội tinh thần của văn kiện.

形

hăng hái, phấn chấn; tráng kiện, tươi tỉnh

这位老人看上去很精神。

zhè wèi lǎorén kànshàngqù hěn jīngshen.

Ông cụ này trông rất quắc thước tươi tỉnh.

Cách viết

精
神

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 民族精神 — tinh thần dân tộc
  • 振作精神 — phấn chấn tinh thần
  • 精神饱满 — tinh thần phấn chấn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK