Cây Hán Việt / 神

神

shénHán Việt: thầncấp 6

thần; thần thánh, thần linh; tinh thần, thần khí; thần kỳ; tài tình; giỏi đến kinh ngạc (khẩu ngữ)

Trang chữ 神 →

16 từ ghép chứa 神 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.