Từ điển HSK / 神气
神气
Hán Việt: thần khídanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
thần thái; vẻ mặt; khí sắc; oai phong, phấn chấn; (nghĩa xấu) vênh váo, hống hách
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thần thái; vẻ mặt; khí sắc
他脸上露出得意的神气。
tā liǎnshàng lùchū déyì de shénqì.
Trên mặt anh ta lộ vẻ đắc ý.
形
oai phong, phấn chấn; (nghĩa xấu) vênh váo, hống hách
他穿上军装显得很神气。
tā chuānshàng jūnzhuāng xiǎnde hěn shénqì.
Anh ấy mặc quân phục trông rất oai phong.
Cách viết
神
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神气十足 — đầy vẻ vênh váo
- 神气活现 — vênh vênh tự đắc
- 得意的神气 — vẻ mặt đắc ý
Từ cùng chữ
神 thầnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.