Từ điển HSK / 神经

神经

Hán Việt: thần kinhdanh từHSK 3.0 cấp 6

dây thần kinh; thần kinh

Tốc độ

Ví dụ

长期熬夜会损害神经

chángqī áoyè huì sǔnhài shénjīng.

Thức khuya lâu dài sẽ tổn hại thần kinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 神经系统hệ thần kinh
  • 神经紧张thần kinh căng thẳng
  • 视觉神经thần kinh thị giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK