Từ điển HSK / 眼神
眼神
Hán Việt: nhãn thầndanh từHSK 7–9
ánh mắt, thần thái toát ra từ đôi mắt
Ví dụ
她用温柔的眼神看着孩子。
tā yòng wēnróu de yǎnshén kàn zhe háizi.
Cô ấy nhìn đứa bé bằng ánh mắt dịu dàng.
Cách viết
眼
神
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 眼神温柔 — ánh mắt dịu dàng
- 犀利的眼神 — ánh mắt sắc bén
- 眼神交流 — giao tiếp bằng mắt
Từ cùng chữ
眼 nhãnCả họ 25 từ →
神 thầnCả họ 16 từ →
- 精神jīngshen✓ tinh thầntinh thần, ý thức; phấn chấn, hăng hái, có thần
- 神话shénhuà✓ thần thoạithần thoại, huyền thoại
- 神秘shénmì✓ thần bíthần bí, bí ẩn
- 神经shénjīng✓ thần kinhdây thần kinh; thần kinh
- 神奇shénqí✓ thần kỳthần kỳ; kỳ diệu; huyền diệu
- 出神chūshén✓ xuất thầnxuất thần; ngẩn ngơ; mải mê đến quên cả xung quanh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.