Từ điển HSK / 眼神

眼神

Hán Việt: nhãn thầndanh từHSK 7–9

ánh mắt, thần thái toát ra từ đôi mắt

Ví dụ

她用温柔的眼神看着孩子。

tā yòng wēnróu de yǎnshén kàn zhe háizi.

Cô ấy nhìn đứa bé bằng ánh mắt dịu dàng.

Cách viết

眼
神

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 眼神温柔 — ánh mắt dịu dàng
  • 犀利的眼神 — ánh mắt sắc bén
  • 眼神交流 — giao tiếp bằng mắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK