Từ điển HSK / 神圣
神圣
Hán Việt: ✓ thần thánhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thần thánh; thiêng liêng; cao cả
Tốc độ
Ví dụ
保卫祖国是每个公民神圣的职责。
bǎowèi zǔguó shì měi gè gōngmín shénshèng de zhízé.
Bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân.
Cách viết
神
圣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神圣的使命 — sứ mệnh thiêng liêng
- 神圣不可侵犯 — thiêng liêng bất khả xâm phạm
- 神圣的职责 — trách nhiệm cao cả
Từ cùng chữ
神 thầnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.