Từ điển HSK / 神圣

神圣

Hán Việt: thần thánhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

thần thánh; thiêng liêng; cao cả

Tốc độ

Ví dụ

保卫祖国是每个公民神圣的职责。

bǎowèi zǔguó shì měi gè gōngmín shénshèng de zhízé.

Bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 神圣的使命sứ mệnh thiêng liêng
  • 神圣不可侵犯thiêng liêng bất khả xâm phạm
  • 神圣的职责trách nhiệm cao cả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK