Từ điển HSK / 神仙
神仙
Hán Việt: ✓ thần tiêndanh từHSK 7–9
thần tiên; tiên; (nghĩa bóng) người ung dung tự tại
Ví dụ
传说这座山上住着神仙。
chuánshuō zhè zuò shān shàng zhùzhe shénxiān.
Truyền thuyết kể trên núi này có thần tiên ở.
Cách viết
神
仙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神仙下凡 — tiên giáng trần
- 赛过神仙 — sướng hơn tiên
- 活神仙 — người sống nhàn như tiên
Từ cùng chữ
神 thầnCả họ 16 từ →
- 精神jīngshen✓ tinh thầntinh thần, ý thức; phấn chấn, hăng hái, có thần
- 神话shénhuà✓ thần thoạithần thoại, huyền thoại
- 神秘shénmì✓ thần bíthần bí, bí ẩn
- 神经shénjīng✓ thần kinhdây thần kinh; thần kinh
- 神奇shénqí✓ thần kỳthần kỳ; kỳ diệu; huyền diệu
- 出神chūshén✓ xuất thầnxuất thần; ngẩn ngơ; mải mê đến quên cả xung quanh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.