Từ điển HSK / 仙女

仙女

Hán Việt: ✓ tiên nữdanh từHSK 7–9

tiên nữ; nàng tiên

Ví dụ

传说中仙女下凡救了这个村庄。

chuánshuō zhōng xiānnǚ xiàfán jiù le zhège cūnzhuāng.

Trong truyền thuyết, nàng tiên hạ phàm đã cứu ngôi làng này.

Cách viết

仙
女

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 美若仙女 — đẹp như tiên nữ
  • 下凡的仙女 — nàng tiên hạ phàm
  • 仙女下凡 — tiên nữ giáng trần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK