Cây Hán Việt / 女

女

nǚHán Việt: nữHSK 1

nữ; phái nữ

Trang chữ 女 →

20 từ ghép chứa 女 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.