Từ điển HSK / 闺女
闺女
Hán Việt: khuê nữdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con gái (ruột); thiếu nữ chưa chồng
Tốc độ
Ví dụ
他把闺女培养成了一名医生。
tā bǎ guīnü péiyǎng chéng le yì míng yīshēng.
Ông đã nuôi dạy con gái thành một bác sĩ.
Cách viết
闺
女
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大闺女 — con gái lớn
- 邻家闺女 — cô gái nhà bên
- 待嫁的闺女 — thiếu nữ chờ gả
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.