Từ điển HSK / 女子
女子
Hán Việt: nữ tửdanh từHSK 3.0 cấp 5
người phụ nữ; nữ giới
Tốc độ
Ví dụ
一位女子在路边等车。
yí wèi nǚzǐ zài lùbiān děng chē.
Một người phụ nữ đứng bên đường đợi xe.
Cách viết
女
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 年轻女子 — người phụ nữ trẻ
- 一名女子 — một người phụ nữ
- 女子学校 — trường nữ sinh
Từ cùng chữ
女 nữCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.