Từ điển HSK / 女
女
Hán Việt: nữtính từHSK 3.0 cấp 1
nữ; phái nữ
Tốc độ
Ví dụ
她是女医生。
tā shì nǚ yīshēng.
Cô ấy là bác sĩ nữ.
Cách viết
女
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 女老师 — cô giáo
- 女孩子 — bé gái
- 女同学 — bạn nữ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.