Từ điển HSK / 母女
母女
Hán Việt: mẫu nữdanh từHSK 3.0 cấp 4
mẹ và con gái
Tốc độ
Ví dụ
她们母女长得很像。
tāmen mǔnǚ zhǎng de hěn xiàng.
Hai mẹ con gái họ trông rất giống nhau.
Cách viết
母
女
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 母女二人 — hai mẹ con gái
- 母女关系 — quan hệ mẹ con gái
- 母女情深 — tình mẹ con sâu đậm
Từ cùng chữ
母 mẫuCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.