Từ điển HSK / 伯母

伯母

Hán Việt: bá mẫudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bác gái (vợ của bác trai)

Tốc độ

Ví dụ

伯母做的红烧肉特别好吃。

bómǔ zuò de hóngshāoròu tèbié hǎochī.

Món thịt kho của bác gái đặc biệt ngon.

Cách viết

伯
母

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 我的伯母 — bác gái của tôi
  • 伯母做的菜 — món bác gái nấu
  • 看望伯母 — thăm bác gái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK