Từ điển HSK / 字母
字母
Hán Việt: tự mẫudanh từHSK 3.0 cấp 5
chữ cái; mẫu tự
Tốc độ
Ví dụ
英语一共有二十六个字母。
yīngyǔ yígòng yǒu èrshíliù gè zìmǔ.
Tiếng Anh có tất cả hai mươi sáu chữ cái.
Cách viết
字
母
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 英文字母 — chữ cái tiếng Anh
- 大写字母 — chữ cái viết hoa
- 二十六个字母 — hai mươi sáu chữ cái
Từ cùng chữ
字 tựCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.