Từ điển HSK / 汉字

汉字

Hán Việt: hán tựdanh từHSK 3.0 cấp 1

chữ Hán

Tốc độ

Ví dụ

这个汉字很难写。

zhège Hànzì hěn nán xiě.

Chữ Hán này rất khó viết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 汉字viết chữ Hán
  • 汉字học chữ Hán
  • 一个汉字một chữ Hán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK