Từ điển HSK / 武汉
武汉
WǔhànHán Việt: ✓ vũ hándanh từ
Vũ Hán (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去武汉。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Wǔhàn.
Anh ấy định tháng sau đi Vũ Hán.
Cách viết
武
汉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去武汉 — đi Vũ Hán
- 武汉人 — người Vũ Hán
- 武汉的天气 — thời tiết Vũ Hán
Từ cùng chữ
武 vũ
- 武术wǔshù✓ võ thuậtvõ thuật
- 武器wǔqì✓ vũ khívũ khí; ví với công cụ đấu tranh
- 武力wǔlì✓ vũ lựcvũ lực; sức mạnh quân sự; bạo lực
- 武侠wǔxiá✓ võ hiệpvõ hiệp; hiệp khách võ lâm; (thể loại) truyện/phim võ hiệp
- 武装wǔzhuāng✓ vũ tranglực lượng vũ trang; trang bị quân sự; vũ khí trang bị; vũ trang; trang bị (vũ khí); trang bị (tư tưởng, tri thức)
- 核武器héwǔqìhạch vũ khívũ khí hạt nhân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.