Từ điển HSK / 汉服

汉服

Hán Việt: hán phụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

Hán phục; trang phục truyền thống của dân tộc Hán

Tốc độ

Ví dụ

越来越多的年轻人喜欢穿汉服拍照。

yuèláiyuè duō de niánqīngrén xǐhuan chuān Hànfú pāizhào.

Ngày càng nhiều bạn trẻ thích mặc Hán phục để chụp ảnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 穿汉服mặc Hán phục
  • 汉服文化văn hóa Hán phục
  • 传统汉服Hán phục truyền thống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK